nguyệt liễm

  1. Monthly fees (paid to an association...)
  2. cũng nói nguyệt phí
    • Đóng nguyệt liễm công đoàn
      To pay one's trade-union monthly fees
nguyệt liễm
Mỗi thành viên đóng nguyệt liễm cho câu lạc bộ vào đầu tháng.